Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


NPR UGX
coinmill.com
100.00 3150
200.00 6350
500.00 15,850
1000.00 31,750
2000.00 63,450
5000.00 158,650
10,000.00 317,350
20,000.00 634,650
50,000.00 1,586,650
100,000.00 3,173,350
200,000.00 6,346,650
500,000.00 15,866,650
1,000,000.00 31,733,350
2,000,000.00 63,466,650
5,000,000.00 158,666,650
10,000,000.00 317,333,250
20,000,000.00 634,666,550
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UGX NPR
coinmill.com
2000 63.05
5000 157.55
10,000 315.15
20,000 630.25
50,000 1575.65
100,000 3151.25
200,000 6302.50
500,000 15,756.30
1,000,000 31,512.60
2,000,000 63,025.20
5,000,000 157,563.05
10,000,000 315,126.10
20,000,000 630,252.25
50,000,000 1,575,630.60
100,000,000 3,151,261.15
200,000,000 6,302,522.35
500,000,000 15,756,305.85
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá