Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


PEN UGX
coinmill.com
2.00 2200
5.00 5500
10.00 11,000
20.00 22,000
50.00 54,950
100.00 109,950
200.00 219,850
500.00 549,650
1000.00 1,099,350
2000.00 2,198,650
5000.00 5,496,700
10,000.00 10,993,350
20,000.00 21,986,750
50,000.00 54,966,850
100,000.00 109,933,650
200,000.00 219,867,300
500,000.00 549,668,300
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UGX PEN
coinmill.com
2000 1.82
5000 4.55
10,000 9.10
20,000 18.19
50,000 45.48
100,000 90.96
200,000 181.93
500,000 454.82
1,000,000 909.64
2,000,000 1819.28
5,000,000 4548.20
10,000,000 9096.40
20,000,000 18,192.79
50,000,000 45,481.98
100,000,000 90,963.95
200,000,000 181,927.90
500,000,000 454,819.76
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá