Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


PHP UGX
coinmill.com
50.00 3500
100.00 7050
200.00 14,100
500.00 35,200
1000.00 70,450
2000.00 140,850
5000.00 352,150
10,000.00 704,350
20,000.00 1,408,650
50,000.00 3,521,700
100,000.00 7,043,350
200,000.00 14,086,750
500,000.00 35,216,850
1,000,000.00 70,433,750
2,000,000.00 140,867,450
5,000,000.00 352,168,650
10,000,000.00 704,337,350
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UGX PHP
coinmill.com
2000 28.40
5000 70.99
10,000 141.98
20,000 283.95
50,000 709.89
100,000 1419.77
200,000 2839.55
500,000 7098.87
1,000,000 14,197.74
2,000,000 28,395.48
5,000,000 70,988.71
10,000,000 141,977.42
20,000,000 283,954.85
50,000,000 709,887.11
100,000,000 1,419,774.23
200,000,000 2,839,548.46
500,000,000 7,098,871.14
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá