Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


PKR UGX
coinmill.com
100.00 2600
200.00 5200
500.00 13,000
1000.00 25,950
2000.00 51,900
5000.00 129,750
10,000.00 259,550
20,000.00 519,050
50,000.00 1,297,650
100,000.00 2,595,300
200,000.00 5,190,600
500,000.00 12,976,450
1,000,000.00 25,952,900
2,000,000.00 51,905,800
5,000,000.00 129,764,550
10,000,000.00 259,529,050
20,000,000.00 519,058,150
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
UGX PKR
coinmill.com
2000 77.06
5000 192.66
10,000 385.31
20,000 770.63
50,000 1926.57
100,000 3853.13
200,000 7706.27
500,000 19,265.66
1,000,000 38,531.33
2,000,000 77,062.66
5,000,000 192,656.64
10,000,000 385,313.28
20,000,000 770,626.57
50,000,000 1,926,566.42
100,000,000 3,853,132.84
200,000,000 7,706,265.67
500,000,000 19,265,664.18
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá