Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


SEK UGX
coinmill.com
5.00 1900
10.00 3800
20.00 7600
50.00 19,000
100.00 38,000
200.00 76,050
500.00 190,100
1000.00 380,200
2000.00 760,450
5000.00 1,901,100
10,000.00 3,802,200
20,000.00 7,604,450
50,000.00 19,011,100
100,000.00 38,022,200
200,000.00 76,044,450
500,000.00 190,111,050
1,000,000.00 380,222,150
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UGX SEK
coinmill.com
2000 5.26
5000 13.15
10,000 26.30
20,000 52.60
50,000 131.50
100,000 263.00
200,000 526.01
500,000 1315.02
1,000,000 2630.04
2,000,000 5260.08
5,000,000 13,150.21
10,000,000 26,300.41
20,000,000 52,600.83
50,000,000 131,502.07
100,000,000 263,004.15
200,000,000 526,008.29
500,000,000 1,315,020.73
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá