Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Tickets là tiền tệ không có nước. Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


TIX UGX
coinmill.com
200.0000 2400
500.0000 6050
1000.0000 12,100
2000.0000 24,200
5000.0000 60,550
10,000.0000 121,050
20,000.0000 242,100
50,000.0000 605,300
100,000.0000 1,210,600
200,000.0000 2,421,200
500,000.0000 6,052,950
1,000,000.0000 12,105,900
2,000,000.0000 24,211,750
5,000,000.0000 60,529,400
10,000,000.0000 121,058,800
20,000,000.0000 242,117,600
50,000,000.0000 605,294,050
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UGX TIX
coinmill.com
2000 165.2090
5000 413.0224
10,000 826.0448
20,000 1652.0896
50,000 4130.2239
100,000 8260.4479
200,000 16,520.8958
500,000 41,302.2394
1,000,000 82,604.4789
2,000,000 165,208.9578
5,000,000 413,022.3945
10,000,000 826,044.7889
20,000,000 1,652,089.5778
50,000,000 4,130,223.9446
100,000,000 8,260,447.8892
200,000,000 16,520,895.7784
500,000,000 41,302,239.4461
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá