Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


TWD UGX
coinmill.com
20 2350
50 5900
100 11,850
200 23,700
500 59,250
1000 118,450
2000 236,900
5000 592,300
10,000 1,184,550
20,000 2,369,100
50,000 5,922,750
100,000 11,845,500
200,000 23,691,000
500,000 59,227,500
1,000,000 118,455,050
2,000,000 236,910,100
5,000,000 592,275,200
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UGX TWD
coinmill.com
2000 17
5000 42
10,000 84
20,000 169
50,000 422
100,000 844
200,000 1688
500,000 4221
1,000,000 8442
2,000,000 16,884
5,000,000 42,210
10,000,000 84,420
20,000,000 168,840
50,000,000 422,101
100,000,000 844,202
200,000,000 1,688,404
500,000,000 4,221,011
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá