Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


UAH UGX
coinmill.com
20.00 2950
50.00 7400
100.00 14,800
200.00 29,550
500.00 73,950
1000.00 147,850
2000.00 295,700
5000.00 739,300
10,000.00 1,478,600
20,000.00 2,957,250
50,000.00 7,393,050
100,000.00 14,786,150
200,000.00 29,572,300
500,000.00 73,930,750
1,000,000.00 147,861,500
2,000,000.00 295,722,950
5,000,000.00 739,307,450
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UGX UAH
coinmill.com
2000 13.53
5000 33.82
10,000 67.63
20,000 135.26
50,000 338.15
100,000 676.31
200,000 1352.62
500,000 3381.54
1,000,000 6763.09
2,000,000 13,526.17
5,000,000 33,815.43
10,000,000 67,630.86
20,000,000 135,261.73
50,000,000 338,154.32
100,000,000 676,308.63
200,000,000 1,352,617.27
500,000,000 3,381,543.17
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá