Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


UGX UYU
coinmill.com
2000 19.9
5000 49.7
10,000 99.4
20,000 198.8
50,000 497.0
100,000 994.1
200,000 1988.2
500,000 4970.5
1,000,000 9940.9
2,000,000 19,881.9
5,000,000 49,704.7
10,000,000 99,409.4
20,000,000 198,818.9
50,000,000 497,047.2
100,000,000 994,094.5
200,000,000 1,988,189.0
500,000,000 4,970,472.4
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UYU UGX
coinmill.com
20.0 2000
50.0 5050
100.0 10,050
200.0 20,100
500.0 50,300
1000.0 100,600
2000.0 201,200
5000.0 502,950
10,000.0 1,005,950
20,000.0 2,011,900
50,000.0 5,029,700
100,000.0 10,059,400
200,000.0 20,118,800
500,000.0 50,297,050
1,000,000.0 100,594,050
2,000,000.0 201,188,100
5,000,000.0 502,970,300
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá