Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


UGX VEF
coinmill.com
2000 138,174
5000 345,434
10,000 690,868
20,000 1,381,736
50,000 3,454,340
100,000 6,908,681
200,000 13,817,361
500,000 34,543,403
1,000,000 69,086,806
2,000,000 138,173,611
5,000,000 345,434,028
10,000,000 690,868,056
20,000,000 1,381,736,111
50,000,000 3,454,340,278
100,000,000 6,908,680,556
200,000,000 13,817,361,111
500,000,000 34,543,402,778
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VEF UGX
coinmill.com
200,000 2900
500,000 7250
1,000,000 14,450
2,000,000 28,950
5,000,000 72,350
10,000,000 144,750
20,000,000 289,500
50,000,000 723,750
100,000,000 1,447,450
200,000,000 2,894,900
500,000,000 7,237,250
1,000,000,000 14,474,550
2,000,000,000 28,949,100
5,000,000,000 72,372,700
10,000,000,000 144,745,450
20,000,000,000 289,490,900
50,000,000,000 723,727,200
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá