Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UGX XAG
coinmill.com
2000 0.030
5000 0.076
10,000 0.152
20,000 0.303
50,000 0.758
100,000 1.516
200,000 3.032
500,000 7.579
1,000,000 15.158
2,000,000 30.317
5,000,000 75.792
10,000,000 151.585
20,000,000 303.169
50,000,000 757.923
100,000,000 1515.846
200,000,000 3031.693
500,000,000 7579.232
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAG UGX
coinmill.com
0.050 3300
0.100 6600
0.200 13,200
0.500 33,000
1.000 65,950
2.000 131,950
5.000 329,850
10.000 659,700
20.000 1,319,400
50.000 3,298,500
100.000 6,596,950
200.000 13,193,950
500.000 32,984,850
1000.000 65,969,750
2000.000 131,939,500
5000.000 329,848,700
10,000.000 659,697,450
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá