Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


UGX XAU
coinmill.com
2000 0.000
5000 0.001
10,000 0.002
20,000 0.004
50,000 0.009
100,000 0.018
200,000 0.036
500,000 0.091
1,000,000 0.181
2,000,000 0.362
5,000,000 0.906
10,000,000 1.812
20,000,000 3.625
50,000,000 9.062
100,000,000 18.124
200,000,000 36.249
500,000,000 90.622
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAU UGX
coinmill.com
0.001 2750
0.001 5500
0.002 11,050
0.005 27,600
0.010 55,150
0.020 110,350
0.050 275,850
0.100 551,750
0.200 1,103,500
0.500 2,758,700
1.000 5,517,400
2.000 11,034,850
5.000 27,587,050
10.000 55,174,150
20.000 110,348,300
50.000 275,870,750
100.000 551,741,450
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá