Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


UGX XCD
coinmill.com
2000 1.47
5000 3.68
10,000 7.37
20,000 14.74
50,000 36.85
100,000 73.69
200,000 147.39
500,000 368.46
1,000,000 736.93
2,000,000 1473.85
5,000,000 3684.63
10,000,000 7369.26
20,000,000 14,738.52
50,000,000 36,846.30
100,000,000 73,692.59
200,000,000 147,385.19
500,000,000 368,462.96
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD UGX
coinmill.com
2.00 2700
5.00 6800
10.00 13,550
20.00 27,150
50.00 67,850
100.00 135,700
200.00 271,400
500.00 678,500
1000.00 1,357,000
2000.00 2,714,000
5000.00 6,784,950
10,000.00 13,569,900
20,000.00 27,139,750
50,000.00 67,849,400
100,000.00 135,698,850
200,000.00 271,397,700
500,000.00 678,494,250
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá