Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


UGX XOF
coinmill.com
2000 323
5000 808
10,000 1615
20,000 3230
50,000 8076
100,000 16,152
200,000 32,303
500,000 80,759
1,000,000 161,517
2,000,000 323,035
5,000,000 807,587
10,000,000 1,615,174
20,000,000 3,230,347
50,000,000 8,075,868
100,000,000 16,151,736
200,000,000 32,303,471
500,000,000 80,758,678
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XOF UGX
coinmill.com
500 3100
1000 6200
2000 12,400
5000 30,950
10,000 61,900
20,000 123,850
50,000 309,550
100,000 619,150
200,000 1,238,250
500,000 3,095,650
1,000,000 6,191,300
2,000,000 12,382,550
5,000,000 30,956,450
10,000,000 61,912,850
20,000,000 123,825,700
50,000,000 309,564,250
100,000,000 619,128,500
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá