Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Uganda (UGX) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Shilling Uganda để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


UGX YER
coinmill.com
2000 136.050
5000 340.120
10,000 680.240
20,000 1360.480
50,000 3401.195
100,000 6802.395
200,000 13,604.785
500,000 34,011.965
1,000,000 68,023.930
2,000,000 136,047.865
5,000,000 340,119.660
10,000,000 680,239.315
20,000,000 1,360,478.630
50,000,000 3,401,196.580
100,000,000 6,802,393.160
200,000,000 13,604,786.325
500,000,000 34,011,965.810
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER UGX
coinmill.com
200.000 2950
500.000 7350
1000.000 14,700
2000.000 29,400
5000.000 73,500
10,000.000 147,000
20,000.000 294,000
50,000.000 735,050
100,000.000 1,470,050
200,000.000 2,940,150
500,000.000 7,350,350
1,000,000.000 14,700,700
2,000,000.000 29,401,400
5,000,000.000 73,503,550
10,000,000.000 147,007,100
20,000,000.000 294,014,150
50,000,000.000 735,035,450
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá