Công cụ chuyển đổi giữa Unobtanium (UNO) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Unobtanium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Unobtanium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 12 chữ số có nghĩa.


LBP UNO
coinmill.com
1000 0.00644
2000 0.01288
5000 0.03221
10,000 0.06442
20,000 0.12885
50,000 0.32212
100,000 0.64425
200,000 1.28850
500,000 3.22125
1,000,000 6.44249
2,000,000 12.88498
5,000,000 32.21246
10,000,000 64.42492
20,000,000 128.84984
50,000,000 322.12461
100,000,000 644.24922
200,000,000 1288.49845
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UNO LBP
coinmill.com
0.00500 800
0.01000 1550
0.02000 3100
0.05000 7750
0.10000 15,500
0.20000 31,050
0.50000 77,600
1.00000 155,200
2.00000 310,450
5.00000 776,100
10.00000 1,552,200
20.00000 3,104,400
50.00000 7,760,950
100.00000 15,521,950
200.00000 31,043,900
500.00000 77,609,700
1000.00000 155,219,450
UNO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá