Công cụ chuyển đổi giữa Unobtanium (UNO) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Unobtanium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Unobtanium để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi UNO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


UNO XAL
coinmill.com
0.01000 0.00
0.02000 0.00
0.05000 0.00
0.10000 0.00
0.20000 0.01
0.50000 0.02
1.00000 0.04
2.00000 0.08
5.00000 0.19
10.00000 0.38
20.00000 0.76
50.00000 1.89
100.00000 3.78
200.00000 7.55
500.00000 18.88
1000.00000 37.76
2000.00000 75.53
UNO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAL UNO
coinmill.com
0.00 0.01324
0.00 0.02648
0.00 0.05296
0.01 0.13240
0.01 0.26481
0.02 0.52961
0.05 1.32404
0.10 2.64807
0.20 5.29615
0.50 13.24037
1.00 26.48075
2.00 52.96149
5.00 132.40374
10.00 264.80747
20.00 529.61494
50.00 1324.03736
100.00 2648.07471
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá