Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Dollar Barbados (BBD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Barbados trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Barbados hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Barbados là tiền tệ Barbados (BB, BRB). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Dollar Barbados còn được gọi là BDS. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu BBD có thể được viết Bds$. Ký hiệu USD có thể được viết $. Dollar Barbados được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Barbados cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BBD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


BBD USD
coinmill.com
1.00 0.51
2.00 1.01
5.00 2.53
10.00 5.06
20.00 10.12
50.00 25.31
100.00 50.61
200.00 101.23
500.00 253.07
1000.00 506.15
2000.00 1012.29
5000.00 2530.73
10,000.00 5061.46
20,000.00 10,122.93
50,000.00 25,307.31
100,000.00 50,614.63
200,000.00 101,229.25
BBD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD BBD
coinmill.com
0.50 0.99
1.00 1.98
2.00 3.95
5.00 9.88
10.00 19.76
20.00 39.51
50.00 98.79
100.00 197.57
200.00 395.14
500.00 987.86
1000.00 1975.71
2000.00 3951.43
5000.00 9878.57
10,000.00 19,757.14
20,000.00 39,514.27
50,000.00 98,785.68
100,000.00 197,571.35
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá