Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


CNH USD
coinmill.com
5.0 0.71
10.0 1.42
20.0 2.85
50.0 7.12
100.0 14.25
200.0 28.50
500.0 71.24
1000.0 142.49
2000.0 284.97
5000.0 712.43
10,000.0 1424.85
20,000.0 2849.70
50,000.0 7124.26
100,000.0 14,248.52
200,000.0 28,497.05
500,000.0 71,242.62
1,000,000.0 142,485.24
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
USD CNH
coinmill.com
0.50 3.5
1.00 7.0
2.00 14.0
5.00 35.0
10.00 70.0
20.00 140.5
50.00 351.0
100.00 702.0
200.00 1403.5
500.00 3509.0
1000.00 7018.5
2000.00 14,036.5
5000.00 35,091.5
10,000.00 70,182.5
20,000.00 140,365.5
50,000.00 350,913.5
100,000.00 701,827.0
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá