Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Dominican Peso (DOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dominican Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dominican Peso hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu USD có thể được viết $. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


DOP USD
coinmill.com
50 0.98
100 1.95
200 3.90
500 9.76
1000 19.52
2000 39.04
5000 97.60
10,000 195.21
20,000 390.42
50,000 976.04
100,000 1952.08
200,000 3904.17
500,000 9760.41
1,000,000 19,520.83
2,000,000 39,041.66
5,000,000 97,604.15
10,000,000 195,208.30
DOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD DOP
coinmill.com
0.50 26
1.00 51
2.00 102
5.00 256
10.00 512
20.00 1025
50.00 2561
100.00 5123
200.00 10,245
500.00 25,614
1000.00 51,227
2000.00 102,455
5000.00 256,137
10,000.00 512,273
20,000.00 1,024,547
50,000.00 2,561,367
100,000.00 5,122,733
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá