Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


EFL USD
coinmill.com
10.000 0.62
20.000 1.23
50.000 3.08
100.000 6.16
200.000 12.31
500.000 30.78
1000.000 61.56
2000.000 123.12
5000.000 307.79
10,000.000 615.58
20,000.000 1231.17
50,000.000 3077.92
100,000.000 6155.83
200,000.000 12,311.67
500,000.000 30,779.16
1,000,000.000 61,558.33
2,000,000.000 123,116.66
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
USD EFL
coinmill.com
0.50 8.122
1.00 16.245
2.00 32.490
5.00 81.224
10.00 162.448
20.00 324.895
50.00 812.238
100.00 1624.476
200.00 3248.951
500.00 8122.378
1000.00 16,244.756
2000.00 32,489.511
5000.00 81,223.778
10,000.00 162,447.556
20,000.00 324,895.111
50,000.00 812,237.778
100,000.00 1,624,475.556
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá