Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Ethereum (ETH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ethereum là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


ETH USD
coinmill.com
0.0050000 0.89
0.0100000 1.79
0.0200000 3.57
0.0500000 8.93
0.1000000 17.86
0.2000000 35.72
0.5000000 89.30
1.0000000 178.60
2.0000000 357.19
5.0000000 892.99
10.0000000 1785.97
20.0000000 3571.95
50.0000000 8929.87
100.0000000 17,859.74
200.0000000 35,719.48
500.0000000 89,298.71
1000.0000000 178,597.42
ETH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD ETH
coinmill.com
0.50 0.0027996
1.00 0.0055992
2.00 0.0111984
5.00 0.0279959
10.00 0.0559918
20.00 0.1119837
50.00 0.2799592
100.00 0.5599185
200.00 1.1198370
500.00 2.7995924
1000.00 5.5991849
2000.00 11.1983698
5000.00 27.9959245
10,000.00 55.9918490
20,000.00 111.9836979
50,000.00 279.9592448
100,000.00 559.9184896
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá