Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


FRK USD
coinmill.com
5.0000 0.57
10.0000 1.14
20.0000 2.29
50.0000 5.72
100.0000 11.44
200.0000 22.88
500.0000 57.19
1000.0000 114.38
2000.0000 228.75
5000.0000 571.88
10,000.0000 1143.75
20,000.0000 2287.51
50,000.0000 5718.77
100,000.0000 11,437.54
200,000.0000 22,875.07
500,000.0000 57,187.69
1,000,000.0000 114,375.37
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
USD FRK
coinmill.com
0.50 4.3716
1.00 8.7431
2.00 17.4863
5.00 43.7157
10.00 87.4314
20.00 174.8628
50.00 437.1570
100.00 874.3141
200.00 1748.6282
500.00 4371.5704
1000.00 8743.1408
2000.00 17,486.2815
5000.00 43,715.7039
10,000.00 87,431.4077
20,000.00 174,862.8155
50,000.00 437,157.0386
100,000.00 874,314.0773
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá