Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


GNF USD
coinmill.com
5000 0.54
10,000 1.09
20,000 2.18
50,000 5.44
100,000 10.88
200,000 21.76
500,000 54.39
1,000,000 108.79
2,000,000 217.58
5,000,000 543.95
10,000,000 1087.90
20,000,000 2175.80
50,000,000 5439.50
100,000,000 10,879.00
200,000,000 21,758.00
500,000,000 54,394.99
1,000,000,000 108,789.98
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
USD GNF
coinmill.com
0.50 4596
1.00 9192
2.00 18,384
5.00 45,960
10.00 91,920
20.00 183,840
50.00 459,601
100.00 919,202
200.00 1,838,405
500.00 4,596,011
1000.00 9,192,023
2000.00 18,384,046
5000.00 45,960,114
10,000.00 91,920,228
20,000.00 183,840,457
50,000.00 459,601,142
100,000.00 919,202,284
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá