Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


HKD USD
coinmill.com
5.0 0.64
10.0 1.28
20.0 2.55
50.0 6.39
100.0 12.77
200.0 25.55
500.0 63.87
1000.0 127.74
2000.0 255.49
5000.0 638.72
10,000.0 1277.44
20,000.0 2554.89
50,000.0 6387.22
100,000.0 12,774.45
200,000.0 25,548.90
500,000.0 63,872.24
1,000,000.0 127,744.48
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
USD HKD
coinmill.com
0.50 3.9
1.00 7.8
2.00 15.7
5.00 39.1
10.00 78.3
20.00 156.6
50.00 391.4
100.00 782.8
200.00 1565.6
500.00 3914.1
1000.00 7828.1
2000.00 15,656.3
5000.00 39,140.6
10,000.00 78,281.3
20,000.00 156,562.5
50,000.00 391,406.4
100,000.00 782,812.7
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá