Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu USD có thể được viết $. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


HRK USD
coinmill.com
5.00 0.75
10.00 1.49
20.00 2.98
50.00 7.46
100.00 14.92
200.00 29.85
500.00 74.62
1000.00 149.23
2000.00 298.46
5000.00 746.16
10,000.00 1492.31
20,000.00 2984.62
50,000.00 7461.55
100,000.00 14,923.11
200,000.00 29,846.21
500,000.00 74,615.53
1,000,000.00 149,231.07
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
USD HRK
coinmill.com
0.50 3.35
1.00 6.70
2.00 13.40
5.00 33.51
10.00 67.01
20.00 134.02
50.00 335.05
100.00 670.10
200.00 1340.20
500.00 3350.51
1000.00 6701.02
2000.00 13,402.04
5000.00 33,505.09
10,000.00 67,010.18
20,000.00 134,020.35
50,000.00 335,050.88
100,000.00 670,101.75
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá