Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


HUF USD
coinmill.com
200 0.70
500 1.75
1000 3.51
2000 7.02
5000 17.55
10,000 35.09
20,000 70.18
50,000 175.46
100,000 350.92
200,000 701.85
500,000 1754.62
1,000,000 3509.25
2,000,000 7018.50
5,000,000 17,546.24
10,000,000 35,092.49
20,000,000 70,184.98
50,000,000 175,462.44
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
USD HUF
coinmill.com
0.50 142
1.00 285
2.00 570
5.00 1425
10.00 2850
20.00 5699
50.00 14,248
100.00 28,496
200.00 56,992
500.00 142,481
1000.00 284,961
2000.00 569,923
5000.00 1,424,806
10,000.00 2,849,613
20,000.00 5,699,225
50,000.00 14,248,064
100,000.00 28,496,127
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá