Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


KGS USD
coinmill.com
50 0.72
100 1.43
200 2.86
500 7.16
1000 14.32
2000 28.64
5000 71.61
10,000 143.21
20,000 286.42
50,000 716.06
100,000 1432.12
200,000 2864.24
500,000 7160.60
1,000,000 14,321.20
2,000,000 28,642.41
5,000,000 71,606.02
10,000,000 143,212.03
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
USD KGS
coinmill.com
0.50 35
1.00 70
2.00 140
5.00 349
10.00 698
20.00 1397
50.00 3491
100.00 6983
200.00 13,965
500.00 34,913
1000.00 69,827
2000.00 139,653
5000.00 349,133
10,000.00 698,265
20,000.00 1,396,531
50,000.00 3,491,327
100,000.00 6,982,654
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá