Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu USD có thể được viết $. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


KRW USD
coinmill.com
1000 0.84
2000 1.68
5000 4.20
10,000 8.39
20,000 16.79
50,000 41.97
100,000 83.95
200,000 167.89
500,000 419.73
1,000,000 839.47
2,000,000 1678.94
5,000,000 4197.35
10,000,000 8394.69
20,000,000 16,789.39
50,000,000 41,973.47
100,000,000 83,946.94
200,000,000 167,893.87
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
USD KRW
coinmill.com
0.50 596
1.00 1191
2.00 2382
5.00 5956
10.00 11,912
20.00 23,825
50.00 59,561
100.00 119,123
200.00 238,246
500.00 595,614
1000.00 1,191,229
2000.00 2,382,457
5000.00 5,956,143
10,000.00 11,912,287
20,000.00 23,824,574
50,000.00 59,561,435
100,000.00 119,122,869
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá