Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu USD có thể được viết $. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


LKR USD
coinmill.com
100 0.54
200 1.09
500 2.72
1000 5.43
2000 10.86
5000 27.16
10,000 54.32
20,000 108.65
50,000 271.62
100,000 543.23
200,000 1086.47
500,000 2716.17
1,000,000 5432.34
2,000,000 10,864.68
5,000,000 27,161.71
10,000,000 54,323.42
20,000,000 108,646.84
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
USD LKR
coinmill.com
0.50 92
1.00 184
2.00 368
5.00 920
10.00 1841
20.00 3682
50.00 9204
100.00 18,408
200.00 36,817
500.00 92,041
1000.00 184,083
2000.00 368,165
5000.00 920,413
10,000.00 1,840,827
20,000.00 3,681,653
50,000.00 9,204,133
100,000.00 18,408,266
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá