Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


MGA USD
coinmill.com
2000 0.54
5000 1.36
10,000 2.72
20,000 5.44
50,000 13.61
100,000 27.21
200,000 54.42
500,000 136.05
1,000,000 272.10
2,000,000 544.21
5,000,000 1360.52
10,000,000 2721.04
20,000,000 5442.09
50,000,000 13,605.22
100,000,000 27,210.44
200,000,000 54,420.87
500,000,000 136,052.19
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD MGA
coinmill.com
0.50 1838
1.00 3675
2.00 7350
5.00 18,375
10.00 36,751
20.00 73,501
50.00 183,753
100.00 367,506
200.00 735,012
500.00 1,837,530
1000.00 3,675,060
2000.00 7,350,121
5000.00 18,375,302
10,000.00 36,750,604
20,000.00 73,501,207
50,000.00 183,753,018
100,000.00 367,506,036
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá