Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu USD có thể được viết $. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


MMK USD
coinmill.com
1000 0.66
2000 1.31
5000 3.28
10,000 6.55
20,000 13.11
50,000 32.77
100,000 65.53
200,000 131.06
500,000 327.65
1,000,000 655.30
2,000,000 1310.61
5,000,000 3276.52
10,000,000 6553.03
20,000,000 13,106.06
50,000,000 32,765.16
100,000,000 65,530.32
200,000,000 131,060.65
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
USD MMK
coinmill.com
0.50 750
1.00 1550
2.00 3050
5.00 7650
10.00 15,250
20.00 30,500
50.00 76,300
100.00 152,600
200.00 305,200
500.00 763,000
1000.00 1,526,000
2000.00 3,052,000
5000.00 7,630,050
10,000.00 15,260,100
20,000.00 30,520,200
50,000.00 76,300,550
100,000.00 152,601,100
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá