Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu USD có thể được viết $. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


MZN USD
coinmill.com
50 0.82
100 1.63
200 3.27
500 8.16
1000 16.33
2000 32.66
5000 81.64
10,000 163.29
20,000 326.58
50,000 816.45
100,000 1632.90
200,000 3265.80
500,000 8164.50
1,000,000 16,329.00
2,000,000 32,658.00
5,000,000 81,645.00
10,000,000 163,290.00
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
USD MZN
coinmill.com
0.50 31
1.00 61
2.00 122
5.00 306
10.00 612
20.00 1225
50.00 3062
100.00 6124
200.00 12,248
500.00 30,620
1000.00 61,241
2000.00 122,481
5000.00 306,204
10,000.00 612,407
20,000.00 1,224,815
50,000.00 3,062,037
100,000.00 6,124,074
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá