Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu USD có thể được viết $. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


SAR USD
coinmill.com
2 0.53
5 1.33
10 2.67
20 5.33
50 13.33
100 26.67
200 53.33
500 133.33
1000 266.67
2000 533.33
5000 1333.33
10,000 2666.66
20,000 5333.33
50,000 13,333.32
100,000 26,666.65
200,000 53,333.30
500,000 133,333.24
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 19
10.00 38
20.00 75
50.00 188
100.00 375
200.00 750
500.00 1875
1000.00 3750
2000.00 7500
5000.00 18,750
10,000.00 37,500
20,000.00 75,000
50,000.00 187,500
100,000.00 375,000
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá