Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


SDG USD
coinmill.com
50.00 1.11
100.00 2.22
200.00 4.44
500.00 11.11
1000.00 22.22
2000.00 44.44
5000.00 111.11
10,000.00 222.22
20,000.00 444.44
50,000.00 1111.10
100,000.00 2222.20
200,000.00 4444.40
500,000.00 11,110.99
1,000,000.00 22,221.98
2,000,000.00 44,443.96
5,000,000.00 111,109.89
10,000,000.00 222,219.78
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
USD SDG
coinmill.com
0.50 22.50
1.00 45.00
2.00 90.00
5.00 225.00
10.00 450.00
20.00 900.01
50.00 2250.02
100.00 4500.05
200.00 9000.10
500.00 22,500.25
1000.00 45,000.49
2000.00 90,000.99
5000.00 225,002.47
10,000.00 450,004.94
20,000.00 900,009.89
50,000.00 2,250,024.72
100,000.00 4,500,049.43
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá