Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Status là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


SNT USD
coinmill.com
50.000 0.73
100.000 1.46
200.000 2.93
500.000 7.32
1000.000 14.63
2000.000 29.26
5000.000 73.16
10,000.000 146.31
20,000.000 292.62
50,000.000 731.56
100,000.000 1463.12
200,000.000 2926.24
500,000.000 7315.60
1,000,000.000 14,631.21
2,000,000.000 29,262.42
5,000,000.000 73,156.05
10,000,000.000 146,312.10
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD SNT
coinmill.com
0.50 34.174
1.00 68.347
2.00 136.694
5.00 341.735
10.00 683.470
20.00 1366.941
50.00 3417.352
100.00 6834.705
200.00 13,669.410
500.00 34,173.525
1000.00 68,347.049
2000.00 136,694.099
5000.00 341,735.247
10,000.00 683,470.494
20,000.00 1,366,940.987
50,000.00 3,417,352.468
100,000.00 6,834,704.936
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá