Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Somali Shilling (SOS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali Shilling hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu USD có thể được viết $. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


SOS USD
coinmill.com
500 0.88
1000 1.75
2000 3.51
5000 8.77
10,000 17.55
20,000 35.10
50,000 87.75
100,000 175.49
200,000 350.98
500,000 877.45
1,000,000 1754.91
2,000,000 3509.82
5,000,000 8774.54
10,000,000 17,549.09
20,000,000 35,098.17
50,000,000 87,745.44
100,000,000 175,490.87
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD SOS
coinmill.com
0.50 285
1.00 570
2.00 1140
5.00 2849
10.00 5698
20.00 11,397
50.00 28,492
100.00 56,983
200.00 113,966
500.00 284,915
1000.00 569,830
2000.00 1,139,660
5000.00 2,849,151
10,000.00 5,698,302
20,000.00 11,396,604
50,000.00 28,491,510
100,000.00 56,983,020
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá