Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Pa'Anga Tonga (TOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pa'Anga Tonga hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Ký hiệu USD có thể được viết $. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


TOP USD
coinmill.com
2.00 0.84
5.00 2.11
10.00 4.22
20.00 8.43
50.00 21.09
100.00 42.17
200.00 84.35
500.00 210.87
1000.00 421.74
2000.00 843.48
5000.00 2108.71
10,000.00 4217.41
20,000.00 8434.82
50,000.00 21,087.05
100,000.00 42,174.11
200,000.00 84,348.22
500,000.00 210,870.55
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
USD TOP
coinmill.com
0.50 1.19
1.00 2.37
2.00 4.74
5.00 11.86
10.00 23.71
20.00 47.42
50.00 118.56
100.00 237.11
200.00 474.22
500.00 1185.56
1000.00 2371.12
2000.00 4742.25
5000.00 11,855.61
10,000.00 23,711.23
20,000.00 47,422.46
50,000.00 118,556.15
100,000.00 237,112.30
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá