Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu USD có thể được viết $. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


TWD USD
coinmill.com
20 0.65
50 1.62
100 3.24
200 6.47
500 16.18
1000 32.36
2000 64.73
5000 161.82
10,000 323.64
20,000 647.28
50,000 1618.21
100,000 3236.42
200,000 6472.84
500,000 16,182.10
1,000,000 32,364.20
2,000,000 64,728.39
5,000,000 161,820.99
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
USD TWD
coinmill.com
0.50 15
1.00 31
2.00 62
5.00 154
10.00 309
20.00 618
50.00 1545
100.00 3090
200.00 6180
500.00 15,449
1000.00 30,898
2000.00 61,797
5000.00 154,492
10,000.00 308,983
20,000.00 617,967
50,000.00 1,544,917
100,000.00 3,089,834
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá