Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu USD có thể được viết $. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


UGX USD
coinmill.com
2000 0.55
5000 1.37
10,000 2.73
20,000 5.46
50,000 13.66
100,000 27.32
200,000 54.64
500,000 136.61
1,000,000 273.22
2,000,000 546.44
5,000,000 1366.10
10,000,000 2732.19
20,000,000 5464.38
50,000,000 13,660.96
100,000,000 27,321.92
200,000,000 54,643.85
500,000,000 136,609.62
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
USD UGX
coinmill.com
0.50 1850
1.00 3650
2.00 7300
5.00 18,300
10.00 36,600
20.00 73,200
50.00 183,000
100.00 366,000
200.00 732,000
500.00 1,830,050
1000.00 3,660,050
2000.00 7,320,150
5000.00 18,300,300
10,000.00 36,600,650
20,000.00 73,201,300
50,000.00 183,003,200
100,000.00 366,006,450
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá