Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Tether (USDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tether trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tether hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. The Tether là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu USDT có thể được viết USDT. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tether cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USDT có 12 chữ số có nghĩa.


USD USDT
coinmill.com
0.50 0.498
1.00 0.997
2.00 1.993
5.00 4.983
10.00 9.967
20.00 19.934
50.00 49.834
100.00 99.669
200.00 199.337
500.00 498.343
1000.00 996.686
2000.00 1993.372
5000.00 4983.429
10,000.00 9966.859
20,000.00 19,933.718
50,000.00 49,834.294
100,000.00 99,668.589
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
USDT USD
coinmill.com
0.500 0.50
1.000 1.00
2.000 2.01
5.000 5.02
10.000 10.03
20.000 20.07
50.000 50.17
100.000 100.33
200.000 200.67
500.000 501.66
1000.000 1003.33
2000.000 2006.65
5000.000 5016.63
10,000.000 10,033.25
20,000.000 20,066.50
50,000.000 50,166.26
100,000.000 100,332.51
USDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá