Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


USD VEF
coinmill.com
0.50 126,431
1.00 252,862
2.00 505,724
5.00 1,264,311
10.00 2,528,622
20.00 5,057,243
50.00 12,643,108
100.00 25,286,215
200.00 50,572,431
500.00 126,431,076
1000.00 252,862,153
2000.00 505,724,306
5000.00 1,264,310,764
10,000.00 2,528,621,528
20,000.00 5,057,243,056
50,000.00 12,643,107,639
100,000.00 25,286,215,278
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VEF USD
coinmill.com
200,000 0.79
500,000 1.98
1,000,000 3.95
2,000,000 7.91
5,000,000 19.77
10,000,000 39.55
20,000,000 79.09
50,000,000 197.74
100,000,000 395.47
200,000,000 790.94
500,000,000 1977.36
1,000,000,000 3954.72
2,000,000,000 7909.45
5,000,000,000 19,773.62
10,000,000,000 39,547.24
20,000,000,000 79,094.48
50,000,000,000 197,736.20
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá