Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


USD VUV
coinmill.com
0.50 57
1.00 114
2.00 228
5.00 571
10.00 1142
20.00 2284
50.00 5709
100.00 11,419
200.00 22,838
500.00 57,095
1000.00 114,189
2000.00 228,379
5000.00 570,947
10,000.00 1,141,894
20,000.00 2,283,788
50,000.00 5,709,471
100,000.00 11,418,942
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VUV USD
coinmill.com
100 0.88
200 1.75
500 4.38
1000 8.76
2000 17.51
5000 43.79
10,000 87.57
20,000 175.15
50,000 437.87
100,000 875.74
200,000 1751.48
500,000 4378.69
1,000,000 8757.38
2,000,000 17,514.76
5,000,000 43,786.90
10,000,000 87,573.79
20,000,000 175,147.58
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá