Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Samoa Tala (WST)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


USD WST
coinmill.com
0.50 1.35
1.00 2.70
2.00 5.40
5.00 13.50
10.00 27.05
20.00 54.10
50.00 135.25
100.00 270.45
200.00 540.90
500.00 1352.30
1000.00 2704.60
2000.00 5409.20
5000.00 13,523.05
10,000.00 27,046.10
20,000.00 54,092.20
50,000.00 135,230.45
100,000.00 270,460.90
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
WST USD
coinmill.com
2.00 0.74
5.00 1.85
10.00 3.70
20.00 7.39
50.00 18.49
100.00 36.97
200.00 73.95
500.00 184.87
1000.00 369.74
2000.00 739.48
5000.00 1848.70
10,000.00 3697.39
20,000.00 7394.78
50,000.00 18,486.96
100,000.00 36,973.92
200,000.00 73,947.84
500,000.00 184,869.61
WST tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá