Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


USD XAG
coinmill.com
0.50 0.028
1.00 0.055
2.00 0.111
5.00 0.277
10.00 0.555
20.00 1.110
50.00 2.774
100.00 5.548
200.00 11.096
500.00 27.740
1000.00 55.481
2000.00 110.962
5000.00 277.405
10,000.00 554.810
20,000.00 1109.619
50,000.00 2774.048
100,000.00 5548.095
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAG USD
coinmill.com
0.050 0.90
0.100 1.80
0.200 3.60
0.500 9.01
1.000 18.02
2.000 36.05
5.000 90.12
10.000 180.24
20.000 360.48
50.000 901.21
100.000 1802.42
200.000 3604.84
500.000 9012.10
1000.000 18,024.20
2000.000 36,048.41
5000.000 90,121.02
10,000.000 180,242.03
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá