Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang CraftCoin (XCC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoin hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


USD XCC
coinmill.com
0.50 6.674
1.00 13.349
2.00 26.697
5.00 66.743
10.00 133.486
20.00 266.973
50.00 667.432
100.00 1334.863
200.00 2669.727
500.00 6674.316
1000.00 13,348.633
2000.00 26,697.266
5000.00 66,743.164
10,000.00 133,486.329
20,000.00 266,972.657
50,000.00 667,431.643
100,000.00 1,334,863.286
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCC USD
coinmill.com
10.000 0.75
20.000 1.50
50.000 3.75
100.000 7.49
200.000 14.98
500.000 37.46
1000.000 74.91
2000.000 149.83
5000.000 374.57
10,000.000 749.14
20,000.000 1498.28
50,000.000 3745.70
100,000.000 7491.40
200,000.000 14,982.81
500,000.000 37,457.02
1,000,000.000 74,914.04
2,000,000.000 149,828.08
XCC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá