Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Stellar (XLM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellar hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. The Stellar là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 12 chữ số có nghĩa.


USD XLM
coinmill.com
0.50 8.644
1.00 17.288
2.00 34.576
5.00 86.441
10.00 172.882
20.00 345.763
50.00 864.408
100.00 1728.816
200.00 3457.632
500.00 8644.079
1000.00 17,288.158
2000.00 34,576.316
5000.00 86,440.790
10,000.00 172,881.580
20,000.00 345,763.160
50,000.00 864,407.901
100,000.00 1,728,815.801
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XLM USD
coinmill.com
10.000 0.58
20.000 1.16
50.000 2.89
100.000 5.78
200.000 11.57
500.000 28.92
1000.000 57.84
2000.000 115.69
5000.000 289.22
10,000.000 578.43
20,000.000 1156.86
50,000.000 2892.15
100,000.000 5784.31
200,000.000 11,568.61
500,000.000 28,921.53
1,000,000.000 57,843.06
2,000,000.000 115,686.12
XLM tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá