Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


USD XMT
coinmill.com
0.50 4840
1.00 9680
2.00 19,360
5.00 48,400
10.00 96,810
20.00 193,620
50.00 484,040
100.00 968,090
200.00 1,936,180
500.00 4,840,440
1000.00 9,680,880
2000.00 19,361,750
5000.00 48,404,390
10,000.00 96,808,770
20,000.00 193,617,540
50,000.00 484,043,860
100,000.00 968,087,710
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XMT USD
coinmill.com
5000 0.52
10,000 1.03
20,000 2.07
50,000 5.16
100,000 10.33
200,000 20.66
500,000 51.65
1,000,000 103.30
2,000,000 206.59
5,000,000 516.48
10,000,000 1032.96
20,000,000 2065.93
50,000,000 5164.82
100,000,000 10,329.64
200,000,000 20,659.29
500,000,000 51,648.21
1,000,000,000 103,296.43
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá