Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


USD ZAR
coinmill.com
0.50 7.25
1.00 14.50
2.00 29.05
5.00 72.55
10.00 145.15
20.00 290.25
50.00 725.65
100.00 1451.30
200.00 2902.60
500.00 7256.55
1000.00 14,513.10
2000.00 29,026.20
5000.00 72,565.55
10,000.00 145,131.05
20,000.00 290,262.15
50,000.00 725,655.30
100,000.00 1,451,310.65
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
ZAR USD
coinmill.com
10.00 0.69
20.00 1.38
50.00 3.45
100.00 6.89
200.00 13.78
500.00 34.45
1000.00 68.90
2000.00 137.81
5000.00 344.52
10,000.00 689.03
20,000.00 1378.06
50,000.00 3445.16
100,000.00 6890.32
200,000.00 13,780.65
500,000.00 34,451.62
1,000,000.00 68,903.24
2,000,000.00 137,806.47
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá