Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) sang Zcash (ZEC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zcash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zcash hoặc Đô la Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. The Zcash là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu ZEC có thể được viết ZEC. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zcash cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZEC có 12 chữ số có nghĩa.


USD ZEC
coinmill.com
0.50 0.011159
1.00 0.022319
2.00 0.044638
5.00 0.111595
10.00 0.223190
20.00 0.446380
50.00 1.115950
100.00 2.231899
200.00 4.463799
500.00 11.159496
1000.00 22.318993
2000.00 44.637985
5000.00 111.594963
10,000.00 223.189926
20,000.00 446.379852
50,000.00 1115.949631
100,000.00 2231.899261
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ZEC USD
coinmill.com
0.020000 0.90
0.050000 2.24
0.100000 4.48
0.200000 8.96
0.500000 22.40
1.000000 44.80
2.000000 89.61
5.000000 224.02
10.000000 448.05
20.000000 896.10
50.000000 2240.24
100.000000 4480.49
200.000000 8960.98
500.000000 22,402.44
1000.000000 44,804.89
2000.000000 89,609.78
5000.000000 224,024.45
ZEC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá